free french

free french

A French soldier in a Free French uniform stands proudly beside the flag.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phong trào Pháp Tự do: "Free French" (Pháp Tự do) một phong trào kháng chiến của Pháp trong Thế chiến thứ hai, do Tướng Charles de Gaulle tổ chức tại London (Anh) vào năm 1940. Mục tiêu của phong trào giải phóng nước Pháp khỏi sự kiểm soát của Đức Quốc xã khôi phục nền Cộng hòa Pháp. Phong trào này bao gồm các lực lượng quân sự chính trị của những người Pháp không chấp nhận đầu hàng phát xít Đức.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Pháp Tự do đã chiến đấu cùng phe Đồng minh ở Bắc Phi châu Âu.)
  • (Charles de Gaulle lãnh đạo của phong trào Pháp Tự do trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the Free French": gia nhập phong trào Pháp Tự do.

    • Many French soldiers escaped to England to join the Free French. (Nhiều binh sĩ Pháp đã trốn sang Anh để gia nhập Pháp Tự do.)
  • "Free French government-in-exile": chính phủ lưu vong của Pháp Tự do.

    • The Free French government-in-exile was based in London. (Chính phủ lưu vong của Pháp Tự do đặt trụ sở tại London.)
Biến thể từ gần giống
  • Free France (danh từ riêng): tên gọi khác của "Free French", thường được dùng để chỉ toàn bộ phong trào hoặc nhà nước lưu vong.
    • Free France was recognized by the Allies as the legitimate government of France. (Nước Pháp Tự do được phe Đồng minh công nhận chính phủ hợp pháp của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • French Resistance: Kháng chiến Pháp (phong trào kháng chiến trong nước, khác với "Free French" ở nước ngoài).
  • Gaullist forces: lực lượng của phái de Gaulle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: chiến đấu (mục tiêu).

    • The Free French fought for the liberation of their homeland. (Pháp Tự do đã chiến đấu sự giải phóng quê hương của họ.)
  • Organize under: tổ chức dưới sự lãnh đạo.

    • They organized under the banner of the Free French. (Họ tổ chức dưới ngọn cờ của Pháp Tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • The Free French spirit: tinh thần Pháp Tự do (chỉ lòng yêu nước ý chí kháng chiến).
    • His actions embodied the Free French spirit of defiance. (Hành động của ông thể hiện tinh thần bất khuất của Pháp Tự do.)